Kaori Dict

名手

めいしゅ

meishu

thông dụng

Âm Hán-Việt: DANH THỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.master; expert

  2. danh từ

    2.brilliant move (in go, shogi, etc.); excellent move

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is a proficient marksman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名手 (めいしゅ) — master; expert | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict