Kaori Dict

名声

めいせい

meisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: DANH THANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fame; reputation; renown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The gossip hurt his reputation.

  • Don't chase after fame.

  • He sought for his name.

  • I do not care for fame.

  • People usually go after fame.

  • He carved his way to fame.

  • It is hard to maintain one's reputation.

  • Some people go after fame.

  • He had got nationwide fame.

  • I aspire to fame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名声 (めいせい) — fame; reputation; renown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict