Kaori Dict

名目

めいもく

meimoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: DANH MỤC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.danh hiệu; danh nghĩa; bề ngoài
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.name; title; appellation; (something) nominal

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.(under the) pretext (of); pretense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Price increases explain the difference between the real and nominal growth rates.

  • "But we're brother and sisters, aren't we?!" "In name we are."

  • He is prime minister in name, but not in reality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名目 (めいもく) — danh hiệu; danh nghĩa; bề ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict