Kaori Dict

命題

めいだい

meidai

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỆNH ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từlogicphilosophy

    1.proposition; thesis

  2. danh từ

    2.task; problem; issue; challenge

  3. danh từdanh từ + するtha động từhiếm

    3.giving a title; naming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our top priority is to settle this dispute once and for all, so we are ready to meet them halfway.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命題 (めいだい) — proposition; thesis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict