Kaori Dict

明記

めいき

meiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: MINH KÝ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.clear writing; specification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In any case I just want to make clear that the fact that these are not normal people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明記 (めいき) — clear writing; specification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict