Kaori Dict

免責

めんせき

menseki

thông dụng

Âm Hán-Việt: MIỄN TRÁCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.exemption from responsibility

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are covered with a $300 deductible.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免責 (めんせき) — exemption from responsibility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict