Kaori Dict

面白

おもしろ

omoshiro

thông dụng

Âm Hán-Việt: DIỆN BẠCH

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.amusing; funny; interesting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The child watched the animal with amusement.

  • Life is not all beer and skittles.

  • He took the clock apart just for fun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面白 (おもしろ) — amusing; funny; interesting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict