Kaori Dict

長崎派

ながさきは

nagasakiha

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG KHI PHÁI

Nghĩa

  1. danh từlịch sửart, aesthetics

    1.Nagasaki school of Japanese painting (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長崎派 (ながさきは) — Nagasaki school of Japanese painting (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict