Kaori Dict

黙認

もくにん

mokunin

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẶC NHẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.tacit approval; tacit permission; connivance; acquiescence; toleration; overlooking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How can you tolerate such a deed?

  • Imagine, for the sake of argument, a tribal group in which mother-son incest was countenanced.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黙認 (もくにん) — tacit approval; tacit permission; connivance; acquiescence; toleration; overlooking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict