Kaori Dict

目玉

めだま

medama

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỤC NGỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eyeball

  2. danh từviết tắt

    2.special feature; centerpiece; showpiece; drawcard

  3. danh từviết tắt

    3.special program; loss leader

  4. danh từviết tắt

    4.sunny-side up fried egg

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is it safe to eat a pig's eyeball?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目玉 (めだま) — eyeball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict