Kaori Dict

琉球畳

りゅうきゅうたたみ

ryuukyuutatami

Âm Hán-Việt: LƯU CẦU ĐIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Ryūkyū tatami; sturdy and durable tatami that has a facing weaved from Shichito matgrass

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琉球畳 (りゅうきゅうたたみ) — Ryūkyū tatami; sturdy and durable tatami that has a facing weaved from Shichito matgrass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict