Kaori Dict

築年

ちくねん

chikunen

Âm Hán-Việt: TRÚC NIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.age of a building; number of years since construction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

築年 (ちくねん) — age of a building; number of years since construction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict