Kaori Dict

紋章

もんしょう

monshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VĂN CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crest; coat of arms

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've forgotten. Was House Lancaster's family crest a red rose, or a white rose?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紋章 (もんしょう) — crest; coat of arms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict