Kaori Dict

野放し

のばなし

nobanashi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.pasturing (e.g. cattle); letting (an animal) run loose

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.letting (someone) do as they please; leaving (something) to take its own course; letting (an issue) go unchecked; leaving uncontrolled; leaving at large (e.g. a criminal)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野放し (のばなし) — pasturing (e.g. cattle); letting (an animal) run loose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict