Kaori Dict

躍進

やくしん

yakushin

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯỢC TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.making rapid progress; making great advances; rush; dash; onslaught

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Doctors have made great strides in their fight against cancer.

  • My sister hit the jackpot!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躍進 (やくしん) — making rapid progress; making great advances; rush; dash; onslaught | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict