Kaori Dict

躍如

やくじょ

yakujo

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯỢC NHƯ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.vivid; lifelike; graphic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Uh-oh, here comes another lecture. This guy likes to show he has something to say about everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躍如 (やくじょ) — vivid; lifelike; graphic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict