Kaori Dict

癒着

ゆちゃく

yuchaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: DŨ TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.adhesion; conglutination; accretion

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.collusion; collusive relationship; cozy relationship

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At this time, we should wipe out crime and collusion.

  • The sports world should, at this time, eliminate the collusion with criminal organizations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癒着 (ゆちゃく) — adhesion; conglutination; accretion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict