Kaori Dict

輸出入

ゆしゅつにゅう

yushutsunyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂU XUẤT NHẬP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.export and import

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輸出入 (ゆしゅつにゅう) — export and import | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict