Kaori Dict

あな

ana

N3

Âm Hán-Việt: HUYỆT

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.hố; lỗ; khoảng trống; lỗ hổng
  1. danh từ

    1.hole; opening; orifice; perforation

  2. danh từ

    2.pit; hollow; cavity; hole (e.g. in the ground)

  3. danh từ

    3.burrow; den; lair; holt; hole

  4. danh từ

    4.deficit; shortage; (financial) hole; loss

  5. danh từ

    5.gap (left by a missing employee, team member, etc.); vacancy; opening

  6. danh từ

    6.flaw; fault; defect; weak point; hole (in a theory, plan, etc.); loophole

  7. danh từ

    7.good place not many people know about; well-kept secret

  8. danh từ

    8.upset victory (with a large payoff); long shot; dark horse

  9. danh từ

    9.(partitioned) box (type of floor seating in a traditional Japanese theatre)

    theatre jargon

  10. danh từcổ

    10.hiding place; hideout

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã đào một cái hố.

    He dug a hole.

  • Anh ấy đã tra chìa khóa vào ổ khóa.

    He inserted the key in the lock.

  • Anh ấy dùng xẻng đào một cái hố.

    He dug a hole using a shovel.

  • Tuýp người lý tưởng của cô ấy là những người như phát thanh viên Azumi Shinichiro.

    Her ideal type seems to be someone like the announcer Shinichiro Azumi.

  • Lúc tôi còn đang ở trong bụng mẹ, tôi thử nhìn ngôi nhà mà tôi sẽ được sinh ra qua lỗ rốn, rồi tôi nghĩ: "Nhà thế này thì không được rồi."

    When I was inside my mother's womb, I looked through my mother's navel at the house where I would be born and I thought: "No way I'm going there".

  • Let me apologize once again for missing our meeting.

  • And the teams competed with each other to try to kick the ball through this hole.

  • He dug a hole in the garden.

  • Let's plug up the hole.

  • I just want to crawl into a hole and die.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穴 (あな) — hố; lỗ; khoảng trống; lỗ hổng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict