Kaori Dict

歌貝

うたがい

utagai

Âm Hán-Việt: CA BỐI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.matching game played with clam shells with stanzas of waka written on them

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌貝 (うたがい) — matching game played with clam shells with stanzas of waka written on them | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict