Kaori Dict

無嗅覚

むきゅうかく

mukyuukaku

Âm Hán-Việt: VÔ KHỨU GIÁC

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.anosmia; smell blindness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無嗅覚 (むきゅうかく) — anosmia; smell blindness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict