Kaori Dict

有用

ゆうよう

yuuyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỮU DỤNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.useful; helpful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Iron is the most useful metal.

  • Salt is a useful substance.

  • Horses are useful animals.

  • Iron is a useful metal.

  • A cow is a useful animal.

  • Iron is a useful metal.

  • That language is useful for my job.

  • Once they were very useful.

  • The tape recorder is a useful aid to teaching.

  • What purpose does it have aside from for amusement?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有用 (ゆうよう) — useful; helpful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict