Kaori Dict

釈迦十

しゃかじゅう

shakajuu

Âm Hán-Việt: THÍCH CA THẬP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcard games

    1.10 of batons (in mekuri karuta)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釈迦十 (しゃかじゅう) — 10 of batons (in mekuri karuta) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict