Kaori Dict

誘発

ゆうはつ

yuuhatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: DỤ PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inducing; causing; triggering; giving rise to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm taking a fertility drug.

  • Environmental pollution is causing abnormal weather conditions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誘発 (ゆうはつ) — inducing; causing; triggering; giving rise to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict