Kaori Dict

糊貼り

のりばり

noribari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.gluing; pasting

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.starching

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糊貼り (のりばり) — gluing; pasting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict