Kaori Dict

夕食

ゆうしょく

yuushoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỊCH THỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.evening meal; dinner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã nấu bữa tối.

    I made supper.

  • Bữa tối xong rồi.

    Dinner is ready.

  • Sau khi ăn tối, tôi đã rửa bát.

    After supper, I washed the dishes.

  • Mẹ tôi đang nấu bữa tối.

    My mother is making dinner.

  • Tôi chưa ăn xong bữa tối.

    I have not yet finished my supper.

  • Vợ tôi đang chuẩn bị bữa tối.

    My wife is preparing dinner right now.

  • Anh ta học bài sau bữa tối.

    He studies his lessons after supper.

  • Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.

    My wife is preparing dinner right now.

  • Tôi hôm nay phải nấu bữa tối.

    I have to cook dinner today.

  • Chúng tôi đã ăn hoa quả tươi sau bữa tối.

    We ate fresh fruit after dinner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夕食 (ゆうしょく) — evening meal; dinner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict