Kaori Dict

余韻

よいん

yoin

thông dụng

Âm Hán-Việt: DƯ VẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reverberation; swelling (of a hymn); trailing note

  2. danh từ

    2.lingering memory; aftertaste

  3. danh từ

    3.suggestiveness (of a book, poem, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The audience was immersed in an aftertaste of the concert.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

余韻 (よいん) — reverberation; swelling (of a hymn); trailing note | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict