Kaori Dict

化膿性髄膜炎

かのうせいずいまくえん

kanouseizuimakuen

Âm Hán-Việt: HOÁ NÙNG TÍNH TỦY MẠC VIÊM

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化膿性髄膜炎 (かのうせいずいまくえん) — septic meningitis; purulent meningitis; suppurative meningitis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict