擁する
ようする
yousuru
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to embrace; to hug
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to have; to possess
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
3.to command; to lead; to employ
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
4.to support; to back up; to rally around
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- それは五千人の兵員を擁する大部隊なのです。
Đó là một tiểu đoàn lớn gồm năm nghìn lính.
That is a large force with 5,000 soldiers.