Kaori Dict

擁する

ようする

yousuru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to embrace; to hug

  2. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    2.to have; to possess

  3. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    3.to command; to lead; to employ

  4. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    4.to support; to back up; to rally around

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một tiểu đoàn lớn gồm năm nghìn lính.

    That is a large force with 5,000 soldiers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擁する (ようする) — to embrace; to hug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict