Kaori Dict

外廷

がいてい

gaitei

Âm Hán-Việt: NGOẠI ĐÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.public area of the Imperial Palace where the emperor carries out official business

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外廷 (がいてい) — public area of the Imperial Palace where the emperor carries out official business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict