Kaori Dict

来店

らいてん

raiten

thông dụng

Âm Hán-Việt: LAI ĐIẾM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.coming to a store (restaurant, bar, shop, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Check back next week.

  • Thank you for your business. Please come again!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来店 (らいてん) — coming to a store (restaurant, bar, shop, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict