Kaori Dict

塞外

さいがい

saigai

Âm Hán-Việt: TẮC NGOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.outside a fort

  2. danh từlịch sử

    2.outside the Great Wall of China

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞外 (さいがい) — outside a fort | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict