Kaori Dict

参進

さんしん

sanshin

Âm Hán-Việt: SÂM TIẾN

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.procession towards the altar (in a wedding)

  2. danh từ

    2.stepping forward (towards an aristocrat)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参進 (さんしん) — procession towards the altar (in a wedding) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict