Kaori Dict

乱立

らんりつ

ranritsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LOẠN LẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.standing close together in a disorderly way (of buildings, etc.); standing side by side

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.standing (for election) in (excessively) large numbers; (too many candidates) competing with each other

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱立 (らんりつ) — standing close together in a disorderly way (of buildings, etc.); standing side by side | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict