Kaori Dict

岩塩坑

がんえんこう

gan'enkou

Âm Hán-Việt: NHAM DIÊM KHANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.salt mine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岩塩坑 (がんえんこう) — salt mine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict