Kaori Dict

卵巣

らんそう

ransou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NOÃN SÀO

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.ovary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Women have two ovaries.

  • Mary was diagnosed with ovarian cancer in 2013.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卵巣 (らんそう) — ovary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict