Kaori Dict

進学塾

しんがくじゅく

shingakujuku

Âm Hán-Việt: TIẾN HỌC THỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(private) part-time school for that prepares students for entrance examinations; cram school; prep school

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

進学塾 (しんがくじゅく) — (private) part-time school for that prepares students for entrance examinations; cram school; prep school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict