Kaori Dict

利率

りりつ

riritsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỢI LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.interest rate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nobody anticipated such a sharp decline in interest rates.

  • Gradually the interest rate will increase.

  • Japan's ODA largely consists of concessionary yen credit repayable in 30 years, carrying an interest rate of 2% or so.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利率 (りりつ) — interest rate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict