Kaori Dict

裏金

うらがね

uragane

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÝ KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bribe

  2. danh từ

    2.secret fund; slush fund; money for bribery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He got paid under the table.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裏金 (うらがね) — bribe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict