Kaori Dict

裏目

うらめ

urame

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÝ MỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reverse side

  2. danh từ

    2.opposite (of the expected)

  3. danh từ

    3.purl stitch (knitting)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The plan backfired on us and we lost a lot of money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裏目 (うらめ) — reverse side | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict