Kaori Dict

立ち読み

たちよみ

tachiyomi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reading while standing (in a bookstore, etc.); browsing (i.e. reading an item but not buying it)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many high school students hang around at book stores reading comics.

  • Many high school students hang around at book stores reading comics.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立ち読み (たちよみ) — reading while standing (in a bookstore, etc.); browsing (i.e. reading an item but not buying it) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict