Kaori Dict

立憲

りっけん

rikken

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẬP HIẾN

Nghĩa

  1. 1.chủ nghĩa hiến pháp; Đảng Dân chủ Hiến pháp Nhật
  1. danh từ

    1.constitutionalism

  2. danh từviết tắt

    2.Constitutional Democratic Party of Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立憲 (りっけん) — chủ nghĩa hiến pháp; Đảng Dân chủ Hiến pháp Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict