Kaori Dict

立県

りっけん

rikken

Âm Hán-Việt: LẬP HUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.putting a prefecture on the map (e.g. as a tourist destination); promotion of a prefecture

    usu. preceded by a noun

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立県 (りっけん) — putting a prefecture on the map (e.g. as a tourist destination); promotion of a prefecture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict