Kaori Dict

立春

りっしゅん

risshun

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẬP XUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first day of spring (according to the traditional lunisolar calendar, approx. February 4)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Today is the first day of spring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立春 (りっしゅん) — first day of spring (according to the traditional lunisolar calendar, approx. February 4) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict