Kaori Dict

のき

noki

N3

Âm Hán-Việt: HIÊN

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.mái hiên
  1. danh từ

    1.eaves

  2. danh từ

    2.narrow aisle surrounding the core of a temple building

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She hung the cage from the eaves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軒 (のき) — mái hiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict