Kaori Dict

電照栽培

でんしょうさいばい

denshousaibai

Âm Hán-Việt: ĐIỆN CHIẾU TÀI BỒI

Nghĩa

  1. danh từagriculture

    1.artificial light culture; cultivation using artificial lighting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電照栽培 (でんしょうさいばい) — artificial light culture; cultivation using artificial lighting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict