玉丼
たまどん
tamadon
Âm Hán-Việt: NGỌC TỈNH
Cách viết khác: たま丼 · Cách đọc khác: ぎょくどん
意味Nghĩa
- danh từfood, cooking
1.egg donburi; bowl of rice topped with egg
たまどん
tamadon
Âm Hán-Việt: NGỌC TỈNH
Cách viết khác: たま丼 · Cách đọc khác: ぎょくどん
1.egg donburi; bowl of rice topped with egg