Kaori Dict

寮生

りょうせい

ryousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊU SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boarder; boarding student

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Say, shall we try a questionnaire with the boarding students?" "Ah! One of those things they call 'marketing research'."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寮生 (りょうせい) — boarder; boarding student | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict