Kaori Dict

領有

りょうゆう

ryouyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÃNH HỮU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.possession (esp. of a territory)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan claims the Northern Territories for its own.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領有 (りょうゆう) — possession (esp. of a territory) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict