Kaori Dict

臨場感

りんじょうかん

rinjoukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÂM TRƯỜNG CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(sense of) presence; feeling as if one was there; feeling of actually being there; realism; ambiance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨場感 (りんじょうかん) — (sense of) presence; feeling as if one was there; feeling of actually being there; realism; ambiance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict